| Vĩnh Long Mã: VL |
Bình Dương Mã: BD |
Trà Vinh Mã: TV |
|
| G8 |
85
|
91
|
58
|
| G7 |
829
|
925
|
072
|
| G6 |
4654
3823
8109
|
9331
3157
0039
|
0481
8586
6496
|
| G5 |
2960
|
6570
|
9419
|
| G4 |
84090
20388
83683
00829
53829
09318
38576
|
60838
78780
04017
77155
14477
40840
00486
|
39821
28404
98116
00415
48434
25621
84416
|
| G3 |
60654
13695
|
66839
62410
|
76888
83202
|
| G2 |
46677
|
56068
|
30549
|
| G1 |
49411
|
26048
|
91893
|
| ĐB |
576339
|
796933
|
750681
|
Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9; | 2;4; | |
| 1 | 1;8; | 7; | 5;6;6;9; |
| 2 | 3;9;9;9; | 5; | 1;1; |
| 3 | 9; | 1;3; 8;9;9; | 4; |
| 4 | 8; | 9; | |
| 5 | 4;4; | 5;7; | 8; |
| 6 | 8; | ||
| 7 | 6;7; | 7; | 2; |
| 8 | 3;5;8; | 6; | 1; 1;6;8; |
| 9 | 5; | 1; | 3;6; |
| An Giang Mã: AG |
Tây Ninh Mã: TN |
Bình Thuận Mã: BTH |
|
| G8 |
66
|
97
|
66
|
| G7 |
123
|
098
|
074
|
| G6 |
8586
7679
0605
|
2522
0219
4788
|
5028
6337
4889
|
| G5 |
1826
|
4855
|
8121
|
| G4 |
12340
64200
30442
72565
69719
08577
38256
|
19450
93061
46365
68630
14346
81131
16370
|
44180
93847
82170
91057
72487
85316
83424
|
| G3 |
51525
93923
|
24388
78089
|
57796
08506
|
| G2 |
06864
|
57564
|
85259
|
| G1 |
78187
|
11823
|
40736
|
| ĐB |
898665
|
048987
|
332731
|
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 5; | 6; | |
| 1 | 9; | 9; | 6; |
| 2 | 3;3;5;6; | 2;3; | 1;4;8; |
| 3 | 1; | 1; 6;7; | |
| 4 | 2; | 6; | 7; |
| 5 | 6; | 5; | 7;9; |
| 6 | 4;5; 5;6; | 1;4;5; | 6; |
| 7 | 7;9; | 4; | |
| 8 | 6;7; | 7; 8;8;9; | 7;9; |
| 9 | 7;8; | 6; |
| Đồng Nai Mã: DN |
Sóc Trăng Mã: ST |
Cần Thơ Mã: CT |
|
| G8 |
61
|
98
|
94
|
| G7 |
223
|
010
|
393
|
| G6 |
1317
8027
7392
|
8219
5794
0163
|
1981
5829
0262
|
| G5 |
8909
|
3543
|
3165
|
| G4 |
98885
31136
35112
96813
32093
79940
19384
|
74846
79597
87258
46720
67400
30428
08501
|
42745
88840
14567
14353
98459
72906
26148
|
| G3 |
59345
21416
|
90457
75587
|
94196
30101
|
| G2 |
63015
|
75190
|
46029
|
| G1 |
48593
|
35709
|
80536
|
| ĐB |
325697
|
284574
|
010158
|
Đầu |
Đồng Nai |
Sóc Trăng |
Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| 0 | 9; | 1;9; | 1;6; |
| 1 | 2;3;5;6;7; | 9; | |
| 2 | 3;7; | 8; | 9;9; |
| 3 | 6; | 6; | |
| 4 | 5; | 3;6; | 5;8; |
| 5 | 7;8; | 3;8; 9; | |
| 6 | 1; | 3; | 2;5;7; |
| 7 | 4; | ||
| 8 | 4;5; | 7; | 1; |
| 9 | 2;3;3;7; | 4;7;8; | 3;4;6; |
| Bến Tre Mã: BTR |
Vũng Tàu Mã: VT |
Bạc Liêu Mã: BL |
|
| G8 |
90
|
23
|
53
|
| G7 |
457
|
719
|
821
|
| G6 |
5244
2209
3723
|
8571
6445
2061
|
1719
9622
5544
|
| G5 |
0067
|
9672
|
2512
|
| G4 |
66447
88717
19969
35988
35431
96709
66991
|
36893
54053
77220
35571
21344
37639
43605
|
88572
67365
26204
30352
30663
67082
43539
|
| G3 |
31587
62001
|
17699
93194
|
15389
33492
|
| G2 |
63657
|
44383
|
60753
|
| G1 |
34209
|
33216
|
49182
|
| ĐB |
985684
|
382627
|
269950
|
Đầu |
Bến Tre |
Vũng Tàu |
Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 1;9;9;9; | 5; | 4; |
| 1 | 7; | 6;9; | 2;9; |
| 2 | 3; | 3;7; | 1;2; |
| 3 | 1; | 9; | 9; |
| 4 | 4;7; | 4;5; | 4; |
| 5 | 7;7; | 3; | 2;3;3; |
| 6 | 7;9; | 1; | 3;5; |
| 7 | 1;1;2; | 2; | |
| 8 | 4; 7;8; | 3; | 2;2;9; |
| 9 | 1; | 3;4;9; | 2; |
| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Đồng Tháp Mã: DT |
Cà Mau Mã: CM |
|
| G8 |
80
|
48
|
17
|
| G7 |
142
|
096
|
314
|
| G6 |
6837
7860
1857
|
4714
4266
3586
|
2508
6632
3616
|
| G5 |
6698
|
5467
|
0292
|
| G4 |
98291
51114
65521
24525
58221
64442
27024
|
59961
80946
01809
57081
78358
31074
02532
|
92468
90859
62144
77666
44589
74265
53391
|
| G3 |
86971
35330
|
85449
41577
|
82889
62881
|
| G2 |
20056
|
49594
|
93578
|
| G1 |
55065
|
06150
|
95265
|
| ĐB |
590856
|
043809
|
331798
|
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 9; 9; | 8; | |
| 1 | 4; | 4; | 4;6;7; |
| 2 | 1;1;4;5; | ||
| 3 | 7; | 2; | 2; |
| 4 | 2;2; | 6;8;9; | 4; |
| 5 | 6; 6;7; | 8; | 9; |
| 6 | 5; | 1;6;7; | 5;5;6;8; |
| 7 | 1; | 4;7; | 8; |
| 8 | 1;6; | 1;9;9; | |
| 9 | 1;8; | 4;6; | 1;2;8; |
| Tiền Giang Mã: TG |
Kiên Giang Mã: KG |
Đà Lạt Mã: DL |
|
| G8 |
74
|
49
|
10
|
| G7 |
288
|
664
|
949
|
| G6 |
4461
4898
6000
|
7085
2156
2510
|
8297
1486
0008
|
| G5 |
9411
|
0990
|
3623
|
| G4 |
83231
44525
09242
11953
27332
76340
47902
|
25409
60745
21782
91930
06613
13284
53011
|
31950
07376
83740
59419
40143
41524
48838
|
| G3 |
96451
79851
|
76412
05049
|
90022
41451
|
| G2 |
41572
|
11367
|
64900
|
| G1 |
87701
|
42716
|
72853
|
| ĐB |
486686
|
996036
|
443862
|
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1;2; | 9; | 8; |
| 1 | 1; | 1;2;3;6; | 9; |
| 2 | 5; | 2;3;4; | |
| 3 | 1;2; | 6; | 8; |
| 4 | 2; | 5;9;9; | 3;9; |
| 5 | 1;1;3; | 6; | 1;3; |
| 6 | 1; | 4;7; | 2; |
| 7 | 2;4; | 6; | |
| 8 | 6; 8; | 2;4;5; | 6; |
| 9 | 8; | 7; |
KQXSMN – XSMN – KQXS Miền Nam – Xổ số miền Nam (XSMN) luôn thu hút sự chú ý của đông đảo người chơi mỗi ngày. Tại Xổ Số Live, bạn có thể theo dõi kết quả xổ số miền Nam trực tiếp vào lúc 16h15 hàng ngày. Chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết và thống kê kết quả xổ số từ 3 đài vào các ngày thường và 4 đài vào thứ 7 để người chơi dễ dàng nhận định và tìm kiếm các cặp số may mắn.
Kết quả xổ số miền Nam được công bố vào 16h15 – 16h30 hàng ngày, và được quay trực tiếp từ các trường quay tại các tỉnh. Cụ thể, lịch quay số mở thưởng hàng tuần như sau:
Vào thứ Bảy, có 4 đài tham gia quay số, trong khi các ngày khác thường chỉ có 3 đài. Một trong ba đài sẽ được làm đài chính, còn lại là các đài phụ.
Mỗi vé số miền Nam có mệnh giá 10.000 VNĐ, và người chơi có thể nhận được nhiều giải thưởng hấp dẫn, từ giải đặc biệt đến các giải thưởng nhỏ hơn. Dưới đây là cơ cấu giải thưởng chi tiết:
Để không bỏ lỡ kết quả xổ số miền Nam, bạn có thể tra cứu theo các cách sau:
Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo các dự đoán xổ số miền Nam hôm nay tại website Xổ Số Live để tìm kiếm các con số may mắn của mình.
KQXSMN – KQXS Miền Nam – Xổ số Miền Nam mang đến không chỉ cơ hội trúng thưởng lớn mà còn là sự phấn khích cho người chơi mỗi ngày. Hãy thường xuyên kiểm tra kết quả trực tiếp tại Xổ Số Live và sử dụng các công cụ hỗ trợ để nâng cao cơ hội trúng thưởng. Chúc bạn may mắn.