| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
45
|
82
|
| G7 |
333
|
316
|
| G6 |
4534
4175
5495
|
8701
8844
9059
|
| G5 |
9399
|
0885
|
| G4 |
43183
63655
08296
61929
06386
61389
00763
|
24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623
|
| G3 |
98170
01491
|
44914
38104
|
| G2 |
82306
|
53050
|
| G1 |
01118
|
98498
|
| ĐB |
306211
|
506540
|
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6; | 1;4; |
| 1 | 1; 8; | 3;4;4;6; |
| 2 | 9; | 3; |
| 3 | 3;4; | 3;5; |
| 4 | 5; | 4; |
| 5 | 5; | 9; |
| 6 | 3; | |
| 7 | 5; | 5; |
| 8 | 3;6;9; | 2;5; |
| 9 | 1;5;6;9; | 8;8; |
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
63
|
72
|
66
|
| G7 |
223
|
419
|
402
|
| G6 |
1747
3360
6155
|
2459
0509
1044
|
8749
1957
0157
|
| G5 |
0810
|
3222
|
9569
|
| G4 |
78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
|
56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
|
97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
|
| G3 |
94509
68892
|
82965
61570
|
02281
96696
|
| G2 |
65476
|
25225
|
30710
|
| G1 |
75591
|
92154
|
29820
|
| ĐB |
557464
|
027630
|
364631
|
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9; | 9; | 2; |
| 1 | 7; | 3;4;9; | |
| 2 | 1;3;5;5; | 2;5;7; | 7; |
| 3 | 1; 2;6; | ||
| 4 | 7; | 4; | 2;9; |
| 5 | 4;5; | 4;9; | 7;7; |
| 6 | 3;4; 6; | 5; | 6;9; |
| 7 | 6; | 2;6; | |
| 8 | 8; | 1;7; | 1;9; |
| 9 | 1;2; | 6; |
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
58
|
06
|
| G7 |
265
|
070
|
| G6 |
8659
1887
8391
|
4287
0323
6718
|
| G5 |
1119
|
4474
|
| G4 |
16012
77738
09524
21868
89661
55948
98184
|
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
|
| G3 |
77545
35285
|
70559
01860
|
| G2 |
59208
|
42237
|
| G1 |
51445
|
88396
|
| ĐB |
413370
|
579392
|
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 8; | 6; |
| 1 | 2;9; | 1;5;8; |
| 2 | 4; | 3; |
| 3 | 8; | 5;7; |
| 4 | 5;5;8; | 4;8; |
| 5 | 8;9; | 9; |
| 6 | 1;5;8; | |
| 7 | 4; | |
| 8 | 4;5;7; | 7; |
| 9 | 1; | 2; 6; |
| DakLak Mã: DLK |
Quảng Nam Mã: QNM |
|
| G8 |
63
|
88
|
| G7 |
454
|
526
|
| G6 |
5698
5814
7666
|
8921
1672
4114
|
| G5 |
1619
|
3291
|
| G4 |
21032
82702
05000
66266
34445
88607
39631
|
36969
28770
28679
54023
55414
26287
00178
|
| G3 |
90023
54532
|
32279
46321
|
| G2 |
40400
|
71120
|
| G1 |
11785
|
53821
|
| ĐB |
150732
|
216625
|
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2;7; | |
| 1 | 4;9; | 4;4; |
| 2 | 3; | 1;1;1;3;5; 6; |
| 3 | 1;2; 2;2; | |
| 4 | 5; | |
| 5 | 4; | |
| 6 | 3;6;6; | 9; |
| 7 | 2;8;9;9; | |
| 8 | 5; | 7;8; |
| 9 | 8; | 1; |
| Phú Yên Mã: PY |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
20
|
02
|
| G7 |
414
|
292
|
| G6 |
2029
1985
4867
|
0253
3166
6359
|
| G5 |
6324
|
4787
|
| G4 |
33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630
|
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
|
| G3 |
83903
44720
|
15787
41022
|
| G2 |
66364
|
54855
|
| G1 |
66644
|
23932
|
| ĐB |
218982
|
793529
|
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| 0 | 3;9; | 2;3; |
| 1 | 1;3;4; | |
| 2 | 4;9; | 1;2;8;9; |
| 3 | 2;2; | |
| 4 | 4; | 3;6; |
| 5 | 3;5;7;9; | |
| 6 | 2;4;5;7; | 6; |
| 7 | ||
| 8 | 2; 5; | 7;7; |
| 9 | 7; | 2; |
KQXSMT – XSMT – SXMT – Cập nhật kết quả xs miền Trung trực tiếp hàng ngày tại Xổ Số Live vào lúc 17h10 – 17h30. Với thông tin thống kê chi tiết hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt được những cặp số đẹp, chuẩn xác nhất để tăng cơ hội trúng thưởng.
Xổ số miền Trung tổ chức quay thưởng mỗi ngày tại các tỉnh, lịch cụ thể như sau:
Mỗi vé số có mệnh giá 10.000 VNĐ và gồm 18 dãy số tương ứng với 18 lần quay để tìm ra người may mắn trúng thưởng.
Cơ cấu giải thưởng dành cho vé số 10.000 VNĐ như sau:
Đặc biệt, nếu vé của bạn trúng nhiều giải thưởng khác nhau, bạn sẽ nhận được toàn bộ giá trị các giải đó.
Bạn có thể tra cứu kết quả xổ số miền Trung dễ dàng qua các cách sau:
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo KQXSMT – XSMT – XS Miền Trung – Kết quả xổ số miền Trung hôm nay trên website Xổ Số Live để có thêm gợi ý chính xác nhất. Hãy nhanh chóng kiểm tra kết quả vé số của bạn ngay tại Xổ Số Live để không bỏ lỡ cơ hội đổi đời. Chúc bạn thật nhiều may mắn!