| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
66
|
07
|
| G7 |
305
|
334
|
| G6 |
5237
1629
3616
|
8648
8851
4550
|
| G5 |
2749
|
0744
|
| G4 |
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
|
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
|
| G3 |
53473
47554
|
84748
37972
|
| G2 |
64793
|
55906
|
| G1 |
85520
|
42869
|
| ĐB |
978482
|
327771
|
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4;5; | 6;7; |
| 1 | 6; | 2; |
| 2 | 4;9; | |
| 3 | 7;7; | 3;4; |
| 4 | 9; | 4;8;8; |
| 5 | 4; | 1; |
| 6 | 6; | 1;3;9; |
| 7 | 3;8; | 1; 2;4; |
| 8 | 2; | 3; |
| 9 | 2;3;3;6; |
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
65
|
12
|
92
|
| G7 |
789
|
838
|
421
|
| G6 |
2007
2720
5690
|
6299
5419
9278
|
1103
9192
1284
|
| G5 |
5809
|
7444
|
4739
|
| G4 |
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
|
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
|
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
|
| G3 |
93992
01265
|
37350
24105
|
31214
34825
|
| G2 |
26590
|
21408
|
45731
|
| G1 |
13197
|
94751
|
71493
|
| ĐB |
099144
|
631208
|
194340
|
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 7;9; | 5;8; 8;8; | 3;7; |
| 1 | 3; | 2;5;9; | 4; |
| 2 | 9; | 1;5;5; | |
| 3 | 1;9; | 8; | 1;9; |
| 4 | 4; | 3;4; | |
| 5 | 5; | 1;1;4; | |
| 6 | 5;5; | 5;6; | |
| 7 | 8; | 2; | |
| 8 | 9; | 4;9; | |
| 9 | 2;7;7; | 9; | 2;2;3; |
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
57
|
92
|
| G7 |
582
|
984
|
| G6 |
5271
2146
4545
|
1842
6507
6863
|
| G5 |
9724
|
0940
|
| G4 |
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
|
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
|
| G3 |
13309
14882
|
45455
59835
|
| G2 |
80374
|
40600
|
| G1 |
02802
|
42821
|
| ĐB |
598702
|
991155
|
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 2; 2;6;9; | 7; |
| 1 | 9; | |
| 2 | 4; | 1; |
| 3 | 1;5; | |
| 4 | 5;6; | 2;7; |
| 5 | 7; | 5; 5;6; |
| 6 | 3;9; | 3;8; |
| 7 | 1;4;7; | 4; |
| 8 | 2;2;5; | 4; |
| 9 | 2;2;6; |
| DakLak Mã: DLK |
Quảng Nam Mã: QNM |
|
| G8 |
11
|
67
|
| G7 |
925
|
562
|
| G6 |
0766
9612
8999
|
8950
2656
1639
|
| G5 |
1773
|
8050
|
| G4 |
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
|
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
|
| G3 |
20741
41934
|
18295
12803
|
| G2 |
68637
|
19066
|
| G1 |
98774
|
68190
|
| ĐB |
586445
|
249626
|
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3;6; | |
| 1 | 1;2; | |
| 2 | 1;5; | 6; |
| 3 | 4;7; | 4;9; |
| 4 | 1;5; 5; | 8; |
| 5 | 4;8; | 6; |
| 6 | 6; | 2;6;7; |
| 7 | 3;4; | 4; |
| 8 | 5; | 3; |
| 9 | 2;9; | 5; |
| Phú Yên Mã: PY |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
53
|
90
|
| G7 |
215
|
257
|
| G6 |
9541
0756
2048
|
3009
0230
4236
|
| G5 |
6681
|
7611
|
| G4 |
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
|
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
|
| G3 |
42298
46162
|
66237
60231
|
| G2 |
17310
|
21122
|
| G1 |
11117
|
88269
|
| ĐB |
256954
|
519579
|
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| 0 | 9; | |
| 1 | 5;5;7; | 1;9; |
| 2 | 3;4; | 2;9; |
| 3 | 7; | 1;6;7; |
| 4 | 1;3;8; | |
| 5 | 3;4; 6; | 7; |
| 6 | 2; | 5;9;9; |
| 7 | 9; | |
| 8 | 1;5; | 2;5; |
| 9 | 8; | 6; |
KQXSMT – XSMT – SXMT – Cập nhật kết quả xs miền Trung trực tiếp hàng ngày tại Xổ Số Live vào lúc 17h10 – 17h30. Với thông tin thống kê chi tiết hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt được những cặp số đẹp, chuẩn xác nhất để tăng cơ hội trúng thưởng.
Xổ số miền Trung tổ chức quay thưởng mỗi ngày tại các tỉnh, lịch cụ thể như sau:
Mỗi vé số có mệnh giá 10.000 VNĐ và gồm 18 dãy số tương ứng với 18 lần quay để tìm ra người may mắn trúng thưởng.
Cơ cấu giải thưởng dành cho vé số 10.000 VNĐ như sau:
Đặc biệt, nếu vé của bạn trúng nhiều giải thưởng khác nhau, bạn sẽ nhận được toàn bộ giá trị các giải đó.
Bạn có thể tra cứu kết quả xổ số miền Trung dễ dàng qua các cách sau:
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo KQXSMT – XSMT – XS Miền Trung – Kết quả xổ số miền Trung hôm nay trên website Xổ Số Live để có thêm gợi ý chính xác nhất. Hãy nhanh chóng kiểm tra kết quả vé số của bạn ngay tại Xổ Số Live để không bỏ lỡ cơ hội đổi đời. Chúc bạn thật nhiều may mắn!