| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
32
|
52
|
| G7 |
861
|
606
|
| G6 |
4937
7652
7342
|
3466
5482
4886
|
| G5 |
9083
|
2209
|
| G4 |
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
|
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
|
| G3 |
26725
47032
|
04268
31809
|
| G2 |
40941
|
71471
|
| G1 |
36416
|
39466
|
| ĐB |
738100
|
132410
|
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7; | 6;9;9; |
| 1 | 6; | 4; |
| 2 | 4;5; | |
| 3 | 2;2;4;7;8; | 9; |
| 4 | 1;2;6; | |
| 5 | 2;4; | 2; |
| 6 | 1; | 5;6;6;8; |
| 7 | 1;1;5;7; | |
| 8 | 3; | 2;6; |
| 9 |
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
48
|
25
|
93
|
| G7 |
705
|
834
|
675
|
| G6 |
7382
2766
5622
|
3154
2236
4701
|
7276
8151
9891
|
| G5 |
4578
|
7755
|
7495
|
| G4 |
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
|
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
|
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
|
| G3 |
33800
10535
|
60937
43939
|
52383
17553
|
| G2 |
64937
|
73627
|
68533
|
| G1 |
40748
|
52080
|
26102
|
| ĐB |
547020
|
719913
|
982118
|
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5; | 1;9; | 2; |
| 1 | 7; | 3; | 6;8; |
| 2 | 2; | 5;7; | |
| 3 | 3;4;5;7; | 4;6;7;9; | 3;5;7; |
| 4 | 8;8;8; | 5;8;8; | |
| 5 | 4;5; | 1;1;3; | |
| 6 | 6; | 7; | |
| 7 | 8;8; | 8; | 2;5;6; |
| 8 | 2; | 9; | 3;5; |
| 9 | 1;3;5; |
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
35
|
28
|
| G7 |
272
|
830
|
| G6 |
3446
5873
8720
|
4229
1811
9224
|
| G5 |
9738
|
2205
|
| G4 |
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
|
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
|
| G3 |
38315
48976
|
88606
88171
|
| G2 |
30184
|
81472
|
| G1 |
00755
|
26730
|
| ĐB |
573973
|
595660
|
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 3; | 5;5;6;8;9; |
| 1 | 5;8; | 1; |
| 2 | 4;8;9; | |
| 3 | 5;8;8; | 4; |
| 4 | 6;8; | |
| 5 | 5; | 4;9; |
| 6 | ||
| 7 | 2;3; 3;6; | 1;2; |
| 8 | 4; | |
| 9 | 9; |
| DakLak Mã: DLK |
Quảng Nam Mã: QNM |
|
| G8 |
04
|
79
|
| G7 |
222
|
673
|
| G6 |
6487
6127
7622
|
2562
9659
5734
|
| G5 |
0183
|
1081
|
| G4 |
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
|
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
|
| G3 |
44669
55177
|
55824
61599
|
| G2 |
24624
|
51983
|
| G1 |
46467
|
24552
|
| ĐB |
541284
|
844398
|
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1;2;4; | 2; |
| 1 | 3; | |
| 2 | 2;2;4;7; | 1;4; |
| 3 | 3;9; | 4; |
| 4 | 5;9; | |
| 5 | 2;9; | |
| 6 | 7;9; | 2; |
| 7 | 3;7; | 3;8;9; |
| 8 | 3;4; 7; | 1;3;5; |
| 9 | 5;8; 9; |
| Phú Yên Mã: PY |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
42
|
52
|
| G7 |
946
|
845
|
| G6 |
2870
0386
9642
|
0631
9649
4772
|
| G5 |
4572
|
4437
|
| G4 |
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
|
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
|
| G3 |
15181
37280
|
50773
42913
|
| G2 |
56453
|
92450
|
| G1 |
91315
|
78454
|
| ĐB |
484050
|
850554
|
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| 0 | 9; | |
| 1 | 5;9; | 3; |
| 2 | 5; | 7; |
| 3 | 3; | 1;7; |
| 4 | 2;2;4;6; | 5;9; |
| 5 | 3;9; | 2;4; 4; |
| 6 | 7; | |
| 7 | 2; | 2;3; |
| 8 | 1;5;6;8; | 2; |
| 9 | 2;3;5; |
KQXSMT – XSMT – SXMT – Cập nhật kết quả xs miền Trung trực tiếp hàng ngày tại Xổ Số Live vào lúc 17h10 – 17h30. Với thông tin thống kê chi tiết hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt được những cặp số đẹp, chuẩn xác nhất để tăng cơ hội trúng thưởng.
Xổ số miền Trung tổ chức quay thưởng mỗi ngày tại các tỉnh, lịch cụ thể như sau:
Mỗi vé số có mệnh giá 10.000 VNĐ và gồm 18 dãy số tương ứng với 18 lần quay để tìm ra người may mắn trúng thưởng.
Cơ cấu giải thưởng dành cho vé số 10.000 VNĐ như sau:
Đặc biệt, nếu vé của bạn trúng nhiều giải thưởng khác nhau, bạn sẽ nhận được toàn bộ giá trị các giải đó.
Bạn có thể tra cứu kết quả xổ số miền Trung dễ dàng qua các cách sau:
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo KQXSMT – XSMT – XS Miền Trung – Kết quả xổ số miền Trung hôm nay trên website Xổ Số Live để có thêm gợi ý chính xác nhất. Hãy nhanh chóng kiểm tra kết quả vé số của bạn ngay tại Xổ Số Live để không bỏ lỡ cơ hội đổi đời. Chúc bạn thật nhiều may mắn!