| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
49
|
06
|
| G7 |
929
|
034
|
| G6 |
3309
8953
8902
|
5514
8314
0607
|
| G5 |
9052
|
6592
|
| G4 |
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
|
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
|
| G3 |
34342
22010
|
38006
70564
|
| G2 |
21023
|
12319
|
| G1 |
00505
|
40973
|
| ĐB |
286307
|
541793
|
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2;5;6;7; 9; | 6;6;7;7; |
| 1 | 4;4;9; | |
| 2 | 3;7;9; | |
| 3 | 2;3;4; | |
| 4 | 2;2;9; | 9; |
| 5 | 2;3; | 5; |
| 6 | 5; | 4; |
| 7 | 7; | 3;5;9; |
| 8 | 2; | |
| 9 | 2;3; |
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
55
|
30
|
81
|
| G7 |
244
|
980
|
047
|
| G6 |
1979
5767
3967
|
8532
6956
8289
|
2908
7713
2383
|
| G5 |
7239
|
0826
|
2200
|
| G4 |
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
|
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
|
76834
92984
38597
96284
44333
63173
65834
|
| G3 |
14517
44343
|
09074
36235
|
76302
32986
|
| G2 |
16121
|
93587
|
02466
|
| G1 |
47148
|
76065
|
61984
|
| ĐB |
936497
|
188509
|
451920
|
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1; | 2;3;9; | 2;8; |
| 1 | 7;9; | 3; | |
| 2 | 1;3; | 6; | |
| 3 | 6;9; | 2;5; | 3;4;4; |
| 4 | 3;4;8; | 7; | |
| 5 | 5; | 6;7; | |
| 6 | 7;7; | 5; | 6; |
| 7 | 8;9; | 4;7; | 3; |
| 8 | 5; | 7;9; | 1;3;4;4;4;6; |
| 9 | 7; | 1;7;8; | 7; |
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
80
|
47
|
| G7 |
049
|
074
|
| G6 |
3849
7188
8671
|
4529
9214
0629
|
| G5 |
1402
|
8685
|
| G4 |
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
|
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
|
| G3 |
02256
51834
|
24176
98352
|
| G2 |
67088
|
15405
|
| G1 |
22308
|
45337
|
| ĐB |
665456
|
424885
|
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 2;6;8; | 5; |
| 1 | 1;7; | 4; |
| 2 | 9;9;9; | |
| 3 | 4; | 7; |
| 4 | 9;9; | 7;7;9; |
| 5 | 2;6; 6; | 2; |
| 6 | 7; | |
| 7 | 1;3; | 4;6; |
| 8 | 3;8;8; | 2;4;5; 5; |
| 9 | 2; |
| DakLak Mã: DLK |
Quảng Nam Mã: QNM |
|
| G8 |
13
|
75
|
| G7 |
742
|
942
|
| G6 |
8878
3092
0961
|
8921
7697
2023
|
| G5 |
3376
|
0304
|
| G4 |
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
|
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
| G3 |
88064
65078
|
99420
58991
|
| G2 |
86787
|
10783
|
| G1 |
67739
|
10198
|
| ĐB |
426865
|
359577
|
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1;4; | |
| 1 | 3; | |
| 2 | 9; | 1;3; |
| 3 | 9; | 9; |
| 4 | 2; | 2;4;6;8; |
| 5 | 2;3; | |
| 6 | 1;4;5; | |
| 7 | 6;6;8;8; | 2;3;5;7; |
| 8 | 7; | 3; |
| 9 | 2;5; | 1;7;8; |
| Phú Yên Mã: PY |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
80
|
04
|
| G7 |
847
|
412
|
| G6 |
2329
1942
8380
|
5351
1560
4074
|
| G5 |
0962
|
0260
|
| G4 |
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
|
| G3 |
72830
41721
|
80514
80333
|
| G2 |
34106
|
05319
|
| G1 |
24327
|
17913
|
| ĐB |
524115
|
705900
|
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| 0 | 5;6; | 4; |
| 1 | 5; | 2;3;4;9; |
| 2 | 1;7;9; | 2; |
| 3 | 3; | |
| 4 | 2;7; | 3; |
| 5 | 9; | 1; |
| 6 | 2; | 4;6;9; |
| 7 | 9; | 4; |
| 8 | 1;8;9; | 2;5; |
| 9 |
KQXSMT – XSMT – SXMT – Cập nhật kết quả xs miền Trung trực tiếp hàng ngày tại Xổ Số Live vào lúc 17h10 – 17h30. Với thông tin thống kê chi tiết hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt được những cặp số đẹp, chuẩn xác nhất để tăng cơ hội trúng thưởng.
Xổ số miền Trung tổ chức quay thưởng mỗi ngày tại các tỉnh, lịch cụ thể như sau:
Mỗi vé số có mệnh giá 10.000 VNĐ và gồm 18 dãy số tương ứng với 18 lần quay để tìm ra người may mắn trúng thưởng.
Cơ cấu giải thưởng dành cho vé số 10.000 VNĐ như sau:
Đặc biệt, nếu vé của bạn trúng nhiều giải thưởng khác nhau, bạn sẽ nhận được toàn bộ giá trị các giải đó.
Bạn có thể tra cứu kết quả xổ số miền Trung dễ dàng qua các cách sau:
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo KQXSMT – XSMT – XS Miền Trung – Kết quả xổ số miền Trung hôm nay trên website Xổ Số Live để có thêm gợi ý chính xác nhất. Hãy nhanh chóng kiểm tra kết quả vé số của bạn ngay tại Xổ Số Live để không bỏ lỡ cơ hội đổi đời. Chúc bạn thật nhiều may mắn!