| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
37
|
04
|
| G7 |
881
|
756
|
| G6 |
9309
6099
8091
|
5795
0634
1773
|
| G5 |
0883
|
7769
|
| G4 |
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
|
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
|
| G3 |
65787
42561
|
02037
77341
|
| G2 |
03107
|
55021
|
| G1 |
79883
|
23815
|
| ĐB |
579069
|
054553
|
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5;7;9; | 4; |
| 1 | 1;4; | 5; |
| 2 | 6; | 1;4;9; |
| 3 | 7; | 4;7; |
| 4 | 1; | |
| 5 | 3; 6;8; | |
| 6 | 1;7;9; | 3;5;8;9; |
| 7 | 3;5; | |
| 8 | 1;3;3;7; | |
| 9 | 1;6;9; | 5; |
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
74
|
21
|
09
|
| G7 |
785
|
464
|
214
|
| G6 |
6737
1307
6912
|
6360
7112
5230
|
4120
9959
9393
|
| G5 |
6343
|
4637
|
5625
|
| G4 |
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
|
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
|
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
|
| G3 |
98932
49389
|
00470
59471
|
36796
59236
|
| G2 |
40579
|
14768
|
57569
|
| G1 |
46129
|
38282
|
82739
|
| ĐB |
932159
|
775098
|
358418
|
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2;7; | 8; | 9; |
| 1 | 2;9; | 2;8; | 4;7;8; 8; |
| 2 | 9; | 1; | 5;5; |
| 3 | 2;3;7; | 7; | 6;9; |
| 4 | 3;8; | ||
| 5 | 9; | 6;7;9; | |
| 6 | 1; | 3;4;8; | 9; |
| 7 | 4;9; | 1;7; | |
| 8 | 1;1;5;9; | 2;3;4; | 6;7; |
| 9 | 8; | 3;6; |
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
97
|
46
|
| G7 |
969
|
412
|
| G6 |
3061
1132
1822
|
1980
4185
6894
|
| G5 |
0207
|
8098
|
| G4 |
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
|
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
|
| G3 |
11864
79213
|
89867
53495
|
| G2 |
52567
|
60276
|
| G1 |
27697
|
20763
|
| ĐB |
339568
|
941738
|
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 5;7; | 5;9; |
| 1 | 2;3;3; | 2; |
| 2 | 2;7; | 1; |
| 3 | 1;2; | 8; |
| 4 | 6; | |
| 5 | ||
| 6 | 1;4;7;8; 9; | 3;7; |
| 7 | 5;6; | |
| 8 | 3;5; | |
| 9 | 5;7;7; | 1;4;5;8; |
| DakLak Mã: DLK |
Quảng Nam Mã: QNM |
|
| G8 |
21
|
14
|
| G7 |
339
|
136
|
| G6 |
1087
1726
1187
|
8566
9685
7329
|
| G5 |
0869
|
0484
|
| G4 |
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
|
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
|
| G3 |
23164
53514
|
57985
15708
|
| G2 |
89692
|
28330
|
| G1 |
59024
|
90856
|
| ĐB |
268201
|
608151
|
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1; 5; | 5;8; |
| 1 | 4; | 4; |
| 2 | 1;4;6;6; | 9; |
| 3 | 8;9; | 4;6; |
| 4 | 9; | 1;7; |
| 5 | 1; 3;6;9; | |
| 6 | 2;4;9; | 6; |
| 7 | ||
| 8 | 2;7;7; | 4;5;5; |
| 9 | 2;9; |
| Phú Yên Mã: PY |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
64
|
78
|
| G7 |
648
|
144
|
| G6 |
0892
6083
8090
|
8406
0703
5346
|
| G5 |
9337
|
2724
|
| G4 |
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
|
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
|
| G3 |
90054
82506
|
31127
62221
|
| G2 |
11387
|
67441
|
| G1 |
42335
|
75993
|
| ĐB |
773338
|
717636
|
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| 0 | 3;4;6; | 3;6; |
| 1 | 2; | |
| 2 | 1;4;7; | |
| 3 | 5;7;8; | 1;5;6; |
| 4 | 8;9; | 1;3;4;6; |
| 5 | 4;8; | |
| 6 | 1;4; | 1;9; |
| 7 | 5; | 1;8; |
| 8 | 3;7; | |
| 9 | 2; | 2;3; |
KQXSMT – XSMT – SXMT – Cập nhật kết quả xs miền Trung trực tiếp hàng ngày tại Xổ Số Live vào lúc 17h10 – 17h30. Với thông tin thống kê chi tiết hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt được những cặp số đẹp, chuẩn xác nhất để tăng cơ hội trúng thưởng.
Xổ số miền Trung tổ chức quay thưởng mỗi ngày tại các tỉnh, lịch cụ thể như sau:
Mỗi vé số có mệnh giá 10.000 VNĐ và gồm 18 dãy số tương ứng với 18 lần quay để tìm ra người may mắn trúng thưởng.
Cơ cấu giải thưởng dành cho vé số 10.000 VNĐ như sau:
Đặc biệt, nếu vé của bạn trúng nhiều giải thưởng khác nhau, bạn sẽ nhận được toàn bộ giá trị các giải đó.
Bạn có thể tra cứu kết quả xổ số miền Trung dễ dàng qua các cách sau:
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo KQXSMT – XSMT – XS Miền Trung – Kết quả xổ số miền Trung hôm nay trên website Xổ Số Live để có thêm gợi ý chính xác nhất. Hãy nhanh chóng kiểm tra kết quả vé số của bạn ngay tại Xổ Số Live để không bỏ lỡ cơ hội đổi đời. Chúc bạn thật nhiều may mắn!