| Vĩnh Long Mã: VL |
Bình Dương Mã: BD |
Trà Vinh Mã: TV |
|
| G8 |
59
|
54
|
67
|
| G7 |
756
|
191
|
225
|
| G6 |
8481
5935
2001
|
4721
8240
6329
|
6259
4579
0821
|
| G5 |
9664
|
6132
|
5679
|
| G4 |
57060
27645
82011
33469
28762
01654
50949
|
61286
25105
11642
59070
50084
47078
87770
|
18186
51342
15099
08740
80509
47161
85704
|
| G3 |
45323
07030
|
14985
32757
|
00849
37115
|
| G2 |
96724
|
28698
|
59752
|
| G1 |
74835
|
81904
|
84570
|
| ĐB |
390675
|
464716
|
190900
|
Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1; | 4;5; | 4;9; |
| 1 | 1; | 6; | 5; |
| 2 | 3;4; | 1;9; | 1;5; |
| 3 | 5;5; | 2; | |
| 4 | 5;9; | 2; | 2;9; |
| 5 | 4;6;9; | 4;7; | 2;9; |
| 6 | 2;4;9; | 1;7; | |
| 7 | 5; | 8; | 9;9; |
| 8 | 1; | 4;5;6; | 6; |
| 9 | 1;8; | 9; |
| An Giang Mã: AG |
Tây Ninh Mã: TN |
Bình Thuận Mã: BTH |
|
| G8 |
08
|
85
|
22
|
| G7 |
767
|
546
|
163
|
| G6 |
8076
6869
7632
|
6264
8140
1249
|
8586
2791
8978
|
| G5 |
8147
|
5061
|
4986
|
| G4 |
78976
20267
08623
01915
20760
61125
40440
|
81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847
|
26123
12489
65274
38055
36326
31061
84793
|
| G3 |
89726
77463
|
10656
50842
|
62650
75741
|
| G2 |
57957
|
65549
|
85087
|
| G1 |
71030
|
67780
|
19564
|
| ĐB |
182393
|
391019
|
691201
|
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 8; | 1;3; | 1; |
| 1 | 5; | 9; | |
| 2 | 3;5;6; | 4; | 2;3;6; |
| 3 | 2; | 2; | |
| 4 | 7; | 2;3;6;7;9;9; | 1; |
| 5 | 7; | 5;6; | 5; |
| 6 | 3;7;7;9; | 1;4; | 1;3;4; |
| 7 | 6;6; | 4;8; | |
| 8 | 5; | 6;6;7;9; | |
| 9 | 3; | 1;3; |
| Đồng Nai Mã: DN |
Sóc Trăng Mã: ST |
Cần Thơ Mã: CT |
|
| G8 |
48
|
42
|
85
|
| G7 |
518
|
480
|
961
|
| G6 |
9827
8104
1025
|
8716
8878
8743
|
1667
4555
8366
|
| G5 |
4806
|
6099
|
4390
|
| G4 |
34569
12518
16145
56900
35655
45329
92080
|
70232
32740
79097
20592
77133
22411
61134
|
78430
17060
69689
82153
43412
11824
12702
|
| G3 |
91471
82346
|
12682
52248
|
49802
95950
|
| G2 |
25777
|
47050
|
85900
|
| G1 |
96614
|
07637
|
49185
|
| ĐB |
149483
|
203468
|
618120
|
Đầu |
Đồng Nai |
Sóc Trăng |
Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| 0 | 4;6; | 2;2; | |
| 1 | 4;8;8; | 1;6; | 2; |
| 2 | 5;7;9; | 4; | |
| 3 | 2;3;4;7; | ||
| 4 | 5;6;8; | 2;3;8; | |
| 5 | 5; | 3;5; | |
| 6 | 9; | 8; | 1;6;7; |
| 7 | 1;7; | 8; | |
| 8 | 3; | 2; | 5;5;9; |
| 9 | 2;7;9; |
| Bến Tre Mã: BTR |
Vũng Tàu Mã: VT |
Bạc Liêu Mã: BL |
|
| G8 |
82
|
56
|
61
|
| G7 |
403
|
696
|
404
|
| G6 |
8775
8399
3564
|
8638
3148
5310
|
7982
0750
9121
|
| G5 |
5652
|
9079
|
4439
|
| G4 |
87895
15873
86550
22094
78026
49734
64010
|
14754
39983
04248
38121
64787
21571
80137
|
78995
05214
89600
85429
24598
96018
63345
|
| G3 |
99692
89005
|
04729
90179
|
52720
84003
|
| G2 |
09667
|
78172
|
27241
|
| G1 |
06550
|
27701
|
07667
|
| ĐB |
078896
|
144726
|
749957
|
Đầu |
Bến Tre |
Vũng Tàu |
Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 3;5; | 1; | 3;4; |
| 1 | 4;8; | ||
| 2 | 6; | 1;6; 9; | 1;9; |
| 3 | 4; | 7;8; | 9; |
| 4 | 8;8; | 1;5; | |
| 5 | 2; | 4;6; | 7; |
| 6 | 4;7; | 1;7; | |
| 7 | 3;5; | 1;2;9;9; | |
| 8 | 2; | 3;7; | 2; |
| 9 | 2;4;5;6; 9; | 6; | 5;8; |
| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Đồng Tháp Mã: DT |
Cà Mau Mã: CM |
|
| G8 |
72
|
67
|
83
|
| G7 |
542
|
288
|
410
|
| G6 |
2093
3481
7926
|
5234
7309
7371
|
7032
1137
2178
|
| G5 |
8557
|
5372
|
3588
|
| G4 |
80087
49303
23821
74685
99390
56202
41859
|
49837
61321
99940
71159
87316
64952
27120
|
51943
33782
11176
82791
85755
18744
01129
|
| G3 |
87772
25357
|
23562
53991
|
93875
74500
|
| G2 |
60136
|
95965
|
73805
|
| G1 |
43599
|
37305
|
88682
|
| ĐB |
549645
|
289978
|
828323
|
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 2;3; | 5;9; | 5; |
| 1 | 6; | ||
| 2 | 1;6; | 1; | 3; 9; |
| 3 | 6; | 4;7; | 2;7; |
| 4 | 2;5; | 3;4; | |
| 5 | 7;7;9; | 2;9; | 5; |
| 6 | 2;5;7; | ||
| 7 | 2;2; | 1;2;8; | 5;6;8; |
| 8 | 1;5;7; | 8; | 2;2;3;8; |
| 9 | 3;9; | 1; | 1; |
| Tiền Giang Mã: TG |
Kiên Giang Mã: KG |
Đà Lạt Mã: DL |
|
| G8 |
10
|
54
|
54
|
| G7 |
683
|
398
|
301
|
| G6 |
0064
4405
8644
|
9606
5989
4371
|
9199
9945
8242
|
| G5 |
4206
|
7653
|
8528
|
| G4 |
28689
11260
94245
16591
87637
23569
20686
|
77447
10265
29382
11796
61153
82869
86812
|
58428
94319
73332
54194
78124
92406
03924
|
| G3 |
68548
56853
|
99511
03655
|
15186
67228
|
| G2 |
61790
|
31236
|
65401
|
| G1 |
68627
|
93530
|
64016
|
| ĐB |
018529
|
914792
|
388356
|
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 5;6; | 6; | 1;1;6; |
| 1 | 1;2; | 6;9; | |
| 2 | 7;9; | 4;4;8;8;8; | |
| 3 | 7; | 6; | 2; |
| 4 | 4;5;8; | 7; | 2;5; |
| 5 | 3; | 3;3;4;5; | 4;6; |
| 6 | 4;9; | 5;9; | |
| 7 | 1; | ||
| 8 | 3;6;9; | 2;9; | 6; |
| 9 | 1; | 2; 6;8; | 4;9; |
KQXSMN – XSMN – KQXS Miền Nam – Xổ số miền Nam (XSMN) luôn thu hút sự chú ý của đông đảo người chơi mỗi ngày. Tại Xổ Số Live, bạn có thể theo dõi kết quả xổ số miền Nam trực tiếp vào lúc 16h15 hàng ngày. Chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết và thống kê kết quả xổ số từ 3 đài vào các ngày thường và 4 đài vào thứ 7 để người chơi dễ dàng nhận định và tìm kiếm các cặp số may mắn.
Kết quả xổ số miền Nam được công bố vào 16h15 – 16h30 hàng ngày, và được quay trực tiếp từ các trường quay tại các tỉnh. Cụ thể, lịch quay số mở thưởng hàng tuần như sau:
Vào thứ Bảy, có 4 đài tham gia quay số, trong khi các ngày khác thường chỉ có 3 đài. Một trong ba đài sẽ được làm đài chính, còn lại là các đài phụ.
Mỗi vé số miền Nam có mệnh giá 10.000 VNĐ, và người chơi có thể nhận được nhiều giải thưởng hấp dẫn, từ giải đặc biệt đến các giải thưởng nhỏ hơn. Dưới đây là cơ cấu giải thưởng chi tiết:
Để không bỏ lỡ kết quả xổ số miền Nam, bạn có thể tra cứu theo các cách sau:
Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo các dự đoán xổ số miền Nam hôm nay tại website Xổ Số Live để tìm kiếm các con số may mắn của mình.
KQXSMN – KQXS Miền Nam – Xổ số Miền Nam mang đến không chỉ cơ hội trúng thưởng lớn mà còn là sự phấn khích cho người chơi mỗi ngày. Hãy thường xuyên kiểm tra kết quả trực tiếp tại Xổ Số Live và sử dụng các công cụ hỗ trợ để nâng cao cơ hội trúng thưởng. Chúc bạn may mắn.