| Tiền Giang Mã: TG |
Kiên Giang Mã: KG |
Đà Lạt Mã: DL |
|
| G8 |
48
|
25
|
07
|
| G7 |
308
|
935
|
909
|
| G6 |
6093
3117
2958
|
4389
0479
8847
|
3543
2115
8117
|
| G5 |
2920
|
6771
|
9616
|
| G4 |
10423
91208
13568
46186
95813
99257
61496
|
72151
91105
19481
41212
14085
46257
30098
|
73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
|
| G3 |
69949
27434
|
92934
24143
|
64384
10466
|
| G2 |
37765
|
33222
|
28641
|
| G1 |
93629
|
86746
|
67054
|
| ĐB |
520288
|
600433
|
209071
|
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 8;8; | 5; | 7;8;9; |
| 1 | 3;7; | 2; | 5;6;7; |
| 2 | 3;9; | 2;5; | |
| 3 | 4; | 3; 4;5; | 9; |
| 4 | 8;9; | 3;6;7; | 1;3; |
| 5 | 7;8; | 1;7; | 2;4; |
| 6 | 5;8; | 5;6; | |
| 7 | 1;9; | 1; 1; | |
| 8 | 6;8; | 1;5;9; | 4; |
| 9 | 3;6; | 8; |
| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Long An Mã: LA |
Bình Phước Mã: BP |
Hậu Giang Mã: HG |
|
| G8 |
26
|
93
|
24
|
14
|
| G7 |
938
|
016
|
462
|
594
|
| G6 |
5778
9190
1497
|
0719
4758
3810
|
4252
0349
1528
|
6060
0257
7009
|
| G5 |
5349
|
8101
|
3625
|
0302
|
| G4 |
12529
24093
14582
17580
61469
50215
42614
|
75958
67867
86767
06559
91611
30403
42819
|
46483
75082
45957
14206
53858
69333
50067
|
03487
07096
74604
67855
95917
87196
27661
|
| G3 |
25199
92810
|
24557
96961
|
06858
43076
|
97517
72851
|
| G2 |
87559
|
73876
|
83306
|
28408
|
| G1 |
99799
|
26975
|
18817
|
44201
|
| ĐB |
697243
|
587703
|
375684
|
934947
|
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1;3; 3; | 6;6; | 1;2;4;8;9; | |
| 1 | 4;5; | 1;6;9;9; | 7; | 4;7;7; |
| 2 | 6;9; | 4;5;8; | ||
| 3 | 8; | 3; | ||
| 4 | 3; 9; | 9; | 7; | |
| 5 | 9; | 7;8;8;9; | 2;7;8;8; | 1;5;7; |
| 6 | 9; | 1;7;7; | 2;7; | 1; |
| 7 | 8; | 5;6; | 6; | |
| 8 | 2; | 2;3;4; | 7; | |
| 9 | 3;7;9;9; | 3; | 4;6;6; |
| Vĩnh Long Mã: VL |
Bình Dương Mã: BD |
Trà Vinh Mã: TV |
|
| G8 |
08
|
39
|
89
|
| G7 |
149
|
542
|
956
|
| G6 |
4292
0160
6580
|
2294
6099
3028
|
7842
9052
3027
|
| G5 |
2154
|
2337
|
3558
|
| G4 |
86244
04321
68523
75369
74898
37092
86098
|
28859
86203
17141
10882
82898
71038
70775
|
94198
31170
45253
13903
91346
88313
22705
|
| G3 |
61003
14821
|
43366
07774
|
33378
78998
|
| G2 |
84993
|
46858
|
91586
|
| G1 |
73749
|
73673
|
66002
|
| ĐB |
492364
|
807141
|
195707
|
Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3;8; | 3; | 2;3;5;7; |
| 1 | 3; | ||
| 2 | 1;1;3; | 8; | 7; |
| 3 | 7;8;9; | ||
| 4 | 4;9;9; | 1; 1;2; | 2;6; |
| 5 | 4; | 8;9; | 2;3;6;8; |
| 6 | 4; 9; | 6; | |
| 7 | 3;4;5; | 8; | |
| 8 | 2; | 6;9; | |
| 9 | 2;2;3;8;8; | 4;8;9; | 8;8; |
| An Giang Mã: AG |
Tây Ninh Mã: TN |
Bình Thuận Mã: BTH |
|
| G8 |
25
|
32
|
74
|
| G7 |
806
|
517
|
099
|
| G6 |
1220
3062
0565
|
5618
3957
8189
|
7406
9968
1974
|
| G5 |
0531
|
6957
|
9196
|
| G4 |
35627
70407
97528
02210
61679
28577
61291
|
34645
11385
52716
45602
31597
79295
52834
|
71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
|
| G3 |
98896
55005
|
19274
24651
|
36369
25743
|
| G2 |
73173
|
48933
|
30782
|
| G1 |
21136
|
89391
|
49121
|
| ĐB |
921013
|
194340
|
796621
|
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 5;6;7; | 2; | 5;6; |
| 1 | 3; | 6;7;8; | 7; |
| 2 | 5;7;8; | 1; 1;1;3; | |
| 3 | 1;6; | 2;3;4; | |
| 4 | 5; | 3; | |
| 5 | 1;7;7; | 3; | |
| 6 | 2;5; | 8;9; | |
| 7 | 3;7;9; | 4; | 4;4; |
| 8 | 5;9; | 2;9; | |
| 9 | 1;6; | 1;5;7; | 6;7;9; |
| Đồng Nai Mã: DN |
Sóc Trăng Mã: ST |
Cần Thơ Mã: CT |
|
| G8 |
15
|
04
|
99
|
| G7 |
119
|
176
|
522
|
| G6 |
3320
3808
1288
|
7230
2265
1071
|
6449
8530
2867
|
| G5 |
5597
|
0123
|
6568
|
| G4 |
51261
83782
01736
34044
76531
58876
76029
|
68121
22050
68552
15508
95646
35173
96242
|
64177
75717
64534
13104
81772
14374
74022
|
| G3 |
58462
81728
|
98207
39756
|
95358
10636
|
| G2 |
07480
|
87688
|
84633
|
| G1 |
01357
|
58111
|
10235
|
| ĐB |
681981
|
878688
|
215852
|
Đầu |
Đồng Nai |
Sóc Trăng |
Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| 0 | 8; | 4;7;8; | 4; |
| 1 | 5;9; | 1; | 7; |
| 2 | 8;9; | 1;3; | 2;2; |
| 3 | 1;6; | 3;4;5;6; | |
| 4 | 4; | 2;6; | 9; |
| 5 | 7; | 2;6; | 2; 8; |
| 6 | 1;2; | 5; | 7;8; |
| 7 | 6; | 1;3;6; | 2;4;7; |
| 8 | 1; 2;8; | 8; 8; | |
| 9 | 7; | 9; |
KQXSMN – XSMN – KQXS Miền Nam – Xổ số miền Nam (XSMN) luôn thu hút sự chú ý của đông đảo người chơi mỗi ngày. Tại Xổ Số Live, bạn có thể theo dõi kết quả xổ số miền Nam trực tiếp vào lúc 16h15 hàng ngày. Chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết và thống kê kết quả xổ số từ 3 đài vào các ngày thường và 4 đài vào thứ 7 để người chơi dễ dàng nhận định và tìm kiếm các cặp số may mắn.
Kết quả xổ số miền Nam được công bố vào 16h15 – 16h30 hàng ngày, và được quay trực tiếp từ các trường quay tại các tỉnh. Cụ thể, lịch quay số mở thưởng hàng tuần như sau:
Vào thứ Bảy, có 4 đài tham gia quay số, trong khi các ngày khác thường chỉ có 3 đài. Một trong ba đài sẽ được làm đài chính, còn lại là các đài phụ.
Mỗi vé số miền Nam có mệnh giá 10.000 VNĐ, và người chơi có thể nhận được nhiều giải thưởng hấp dẫn, từ giải đặc biệt đến các giải thưởng nhỏ hơn. Dưới đây là cơ cấu giải thưởng chi tiết:
Để không bỏ lỡ kết quả xổ số miền Nam, bạn có thể tra cứu theo các cách sau:
Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo các dự đoán xổ số miền Nam hôm nay tại website Xổ Số Live để tìm kiếm các con số may mắn của mình.
KQXSMN – KQXS Miền Nam – Xổ số Miền Nam mang đến không chỉ cơ hội trúng thưởng lớn mà còn là sự phấn khích cho người chơi mỗi ngày. Hãy thường xuyên kiểm tra kết quả trực tiếp tại Xổ Số Live và sử dụng các công cụ hỗ trợ để nâng cao cơ hội trúng thưởng. Chúc bạn may mắn.