| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Đồng Tháp Mã: DT |
Cà Mau Mã: CM |
|
| G8 |
97
|
46
|
45
|
| G7 |
131
|
958
|
332
|
| G6 |
8287
5438
3394
|
1279
5693
2401
|
5831
6211
1141
|
| G5 |
6622
|
9188
|
9272
|
| G4 |
34908
00020
20847
51662
69966
72491
09031
|
48500
03354
54607
73100
92285
32906
52108
|
75884
69666
82373
66388
21456
76016
23557
|
| G3 |
12368
05686
|
92717
17824
|
25169
02731
|
| G2 |
32026
|
76652
|
66955
|
| G1 |
54463
|
38611
|
29815
|
| ĐB |
099965
|
800776
|
829717
|
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 8; | 1;6;7;8; | |
| 1 | 1;7; | 1;5;6;7; | |
| 2 | 2;6; | 4; | |
| 3 | 1;1;8; | 1;1;2; | |
| 4 | 7; | 6; | 1;5; |
| 5 | 2;4;8; | 5;6;7; | |
| 6 | 2;3;5; 6;8; | 6;9; | |
| 7 | 6; 9; | 2;3; | |
| 8 | 6;7; | 5;8; | 4;8; |
| 9 | 1;4;7; | 3; |
| Tiền Giang Mã: TG |
Kiên Giang Mã: KG |
Đà Lạt Mã: DL |
|
| G8 |
20
|
15
|
21
|
| G7 |
486
|
064
|
981
|
| G6 |
1058
8074
2834
|
5839
1366
9022
|
7427
9946
5094
|
| G5 |
1653
|
5280
|
9406
|
| G4 |
12843
43256
16846
92007
16912
30352
86513
|
74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963
|
51314
50044
95664
29578
29222
81931
88714
|
| G3 |
72296
59876
|
73715
47935
|
73997
38103
|
| G2 |
74641
|
14932
|
64056
|
| G1 |
06206
|
20483
|
06191
|
| ĐB |
983920
|
627013
|
578584
|
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 6;7; | 3;6; | |
| 1 | 2;3; | 3; 5;5;8; | 4;4; |
| 2 | 1;2; | 1;2;7; | |
| 3 | 4; | 2;5;7;9; | 1; |
| 4 | 1;3;6; | 4;6; | |
| 5 | 2;3;6;8; | 6; | |
| 6 | 3;4;6; | 4; | |
| 7 | 4;6; | 7; | 8; |
| 8 | 6; | 3; | 1;4; |
| 9 | 6; | 1;4;7; |
| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Long An Mã: LA |
Bình Phước Mã: BP |
Hậu Giang Mã: HG |
|
| G8 |
00
|
27
|
59
|
44
|
| G7 |
469
|
412
|
685
|
331
|
| G6 |
8755
4925
4418
|
2135
1578
2642
|
5955
8212
8060
|
0141
1680
9882
|
| G5 |
1216
|
0202
|
6473
|
5900
|
| G4 |
61033
60231
23875
63987
81694
89314
09202
|
66258
02055
55755
31111
16342
16119
61869
|
77568
52315
27217
42667
00489
83579
57593
|
79044
41844
10618
18023
38594
11376
60968
|
| G3 |
91137
04261
|
23731
37690
|
54586
58308
|
79851
84257
|
| G2 |
42151
|
71115
|
79034
|
13948
|
| G1 |
47750
|
61067
|
77823
|
47212
|
| ĐB |
269291
|
004002
|
577634
|
837532
|
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2; | 2; 2; | 8; | |
| 1 | 4;6;8; | 1;2;5;9; | 2;5;7; | 2;8; |
| 2 | 5; | 7; | 3; | 3; |
| 3 | 1;3;7; | 1;5; | 4; 4; | 1;2; |
| 4 | 2;2; | 1;4;4;4;8; | ||
| 5 | 1;5; | 5;5;8; | 5;9; | 1;7; |
| 6 | 1;9; | 7;9; | 7;8; | 8; |
| 7 | 5; | 8; | 3;9; | 6; |
| 8 | 7; | 5;6;9; | 2; | |
| 9 | 1; 4; | 3; | 4; |
| Vĩnh Long Mã: VL |
Bình Dương Mã: BD |
Trà Vinh Mã: TV |
|
| G8 |
69
|
12
|
83
|
| G7 |
303
|
970
|
060
|
| G6 |
7292
9883
9201
|
7621
3871
2773
|
2056
6054
6199
|
| G5 |
7864
|
5048
|
6287
|
| G4 |
84303
03395
07274
22649
86187
17730
51231
|
47522
77972
47634
11813
33246
06832
68661
|
82882
47954
10562
17675
41538
69150
16133
|
| G3 |
38712
46099
|
15365
10270
|
96426
63136
|
| G2 |
48391
|
20443
|
69217
|
| G1 |
63926
|
43872
|
83034
|
| ĐB |
537949
|
649057
|
854133
|
Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1;3;3; | ||
| 1 | 2; | 2;3; | 7; |
| 2 | 6; | 1;2; | 6; |
| 3 | 1; | 2;4; | 3; 3;4;6;8; |
| 4 | 9; 9; | 3;6;8; | |
| 5 | 7; | 4;4;6; | |
| 6 | 4;9; | 1;5; | 2; |
| 7 | 4; | 1;2;2;3; | 5; |
| 8 | 3;7; | 2;3;7; | |
| 9 | 1;2;5;9; | 9; |
| An Giang Mã: AG |
Tây Ninh Mã: TN |
Bình Thuận Mã: BTH |
|
| G8 |
72
|
85
|
97
|
| G7 |
811
|
955
|
623
|
| G6 |
8453
0001
1846
|
5112
9051
5419
|
9390
0784
5515
|
| G5 |
9645
|
8347
|
1618
|
| G4 |
28413
42860
58839
53616
75428
44602
02424
|
70058
74606
37592
87269
16760
52438
09436
|
85586
72110
70239
09426
94119
05693
94791
|
| G3 |
14783
07970
|
77967
38143
|
81929
75208
|
| G2 |
95225
|
08423
|
68134
|
| G1 |
93818
|
28675
|
09231
|
| ĐB |
839409
|
216674
|
404476
|
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1;2;9; | 6; | 8; |
| 1 | 1;3;6;8; | 2;9; | 5;8;9; |
| 2 | 4;5;8; | 3; | 3;6;9; |
| 3 | 9; | 6;8; | 1;4;9; |
| 4 | 5;6; | 3;7; | |
| 5 | 3; | 1;5;8; | |
| 6 | 7;9; | ||
| 7 | 2; | 4; 5; | 6; |
| 8 | 3; | 5; | 4;6; |
| 9 | 2; | 1;3;7; |
KQXSMN – XSMN – KQXS Miền Nam – Xổ số miền Nam (XSMN) luôn thu hút sự chú ý của đông đảo người chơi mỗi ngày. Tại Xổ Số Live, bạn có thể theo dõi kết quả xổ số miền Nam trực tiếp vào lúc 16h15 hàng ngày. Chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết và thống kê kết quả xổ số từ 3 đài vào các ngày thường và 4 đài vào thứ 7 để người chơi dễ dàng nhận định và tìm kiếm các cặp số may mắn.
Kết quả xổ số miền Nam được công bố vào 16h15 – 16h30 hàng ngày, và được quay trực tiếp từ các trường quay tại các tỉnh. Cụ thể, lịch quay số mở thưởng hàng tuần như sau:
Vào thứ Bảy, có 4 đài tham gia quay số, trong khi các ngày khác thường chỉ có 3 đài. Một trong ba đài sẽ được làm đài chính, còn lại là các đài phụ.
Mỗi vé số miền Nam có mệnh giá 10.000 VNĐ, và người chơi có thể nhận được nhiều giải thưởng hấp dẫn, từ giải đặc biệt đến các giải thưởng nhỏ hơn. Dưới đây là cơ cấu giải thưởng chi tiết:
Để không bỏ lỡ kết quả xổ số miền Nam, bạn có thể tra cứu theo các cách sau:
Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo các dự đoán xổ số miền Nam hôm nay tại website Xổ Số Live để tìm kiếm các con số may mắn của mình.
KQXSMN – KQXS Miền Nam – Xổ số Miền Nam mang đến không chỉ cơ hội trúng thưởng lớn mà còn là sự phấn khích cho người chơi mỗi ngày. Hãy thường xuyên kiểm tra kết quả trực tiếp tại Xổ Số Live và sử dụng các công cụ hỗ trợ để nâng cao cơ hội trúng thưởng. Chúc bạn may mắn.